Sự khác biệt giữa máy biến áp dòng SCB và dòng SC
Cả dòng SCB và SC đều là máy biến áp khô ba pha đúc nhựa, nhưng chúng khác nhau ở những điểm sau:
I. Cuộn dây
Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa hai bên.
Cuộn dây điện áp thấp của loại SCB được quấn bằng lá đồng:
(1) Cấu trúc cuộn dây: Cuộn dây lá đồng một lớp, với nhựa epoxy chứa chất đóng rắn tiềm ẩn và lá composite cấp F làm vật liệu lớp xen kẽ. Lá đồng là tấm đồng có độ dày dưới 0,1mm, rất mỏng.
(2) Vật liệu cuộn dây: Đồng không chứa oxy có độ dẫn điện tuyệt vời, chứa 99,99% đồng.
Cuộn dây điện áp thấp của loại SC được quấn bằng dây dẫn:
(1) Cấu trúc cuộn dây: Cuộn dây hình trụ
(2) Nhiều sợi thủy tinh thông thường bọc dây đồng dẹt.
II. Sự gia tăng nhiệt độ
Do cuộn dây điện áp thấp nằm gần lõi sắt nên việc tản nhiệt rất khó khăn. Loại SCB sử dụng cấu trúc cuộn dây bằng lá đồng một lớp. Nhờ độ mỏng của lá đồng, việc tản nhiệt dễ dàng hơn, cho phép bố trí bề mặt tản nhiệt thuận tiện và tăng cường thông gió, từ đó đảm bảo tản nhiệt kịp thời cho cuộn dây. Loại SC, sử dụng cấu trúc dây quấn hình trụ, gặp nhiều thách thức hơn trong việc đạt được các mục tiêu nêu trên.
Máy biến áp kiểu SCB, với cấu trúc quấn bằng lá kim loại, có điện trở trung bình giảm 5-7K so với cấu trúc quấn bằng dây dẫn. Điều này giúp cải thiện khả năng chịu quá tải và tuổi thọ của máy biến áp.
III. Tổn thất tải: Do loại SCB sử dụng lá đồng không chứa oxy trong cấu trúc lá điện áp thấp, nên nó có hàm lượng đồng cao và tạp chất tối thiểu, dẫn đến tổn thất đồng rất thấp. Loại SC sử dụng dây đồng dẹt, cụ thể là đồng điện phân số 1 với hàm lượng đồng 99,96%, dẫn đến tổn thất đồng cao hơn so với loại SCB.
Đối với các máy biến áp có cùng điện áp định mức và thông số kỹ thuật, loại SCB cho thấy mức giảm trung bình 5% tổn thất bổ sung do hiệu ứng bề mặt so với loại SC.
IV. Hiệu suất cách điện: Loại SCB, với cấu trúc lá nhôm điện áp thấp, thể hiện độ chênh lệch điện áp rất thấp giữa các lớp bên trong cuộn dây điện áp thấp, dẫn đến độ bền cách điện cao hơn so với loại SC. Điện dung giữa các vòng dây lớn hơn giúp tăng cường khả năng chống quá áp và sét đánh.
V. Ngoài ra, còn có sự khác biệt về khả năng chống chịu các sự cố ngắn mạch đột ngột.
Máy biến áp kiểu SCB sử dụng cấu trúc lá đồng cho hoạt động điện áp thấp, với chiều cao điện kháng bằng chiều cao cuộn dây, giống hệt như cuộn dây điện áp cao. Điều này dẫn đến lực ngắn mạch dọc trục nhỏ hơn trong điều kiện ngắn mạch đột ngột. Hơn nữa, việc sử dụng một lá đồng mỏng, rộng duy nhất cho toàn bộ cuộn dây cung cấp khả năng chống chịu mạnh mẽ đối với sự hư hỏng do lực kéo dọc trục.
Tuy nhiên, máy biến áp kiểu SC sử dụng nhiều cuộn dây song song với góc xoắn ốc đầu cực lớn, tạo ra từ trường rò rỉ đầu mạnh. Trong điều kiện ngắn mạch đột ngột, điều này tạo ra một lực ngắn mạch rất lớn, khiến chúng dễ bị hư hỏng theo trục nếu cấu trúc không được gia cố đầy đủ.
Máy biến áp loại SCB sử dụng lá đồng, dẫn đến diện tích dẫn điện lớn, số vòng dây ít hơn và công suất cao hơn. Chúng cũng có khả năng chịu quá tải mạnh và mức độ cách điện cao. So với các loại khác, máy biến áp loại SCB nhỏ hơn và nhẹ hơn.
Máy biến áp kiểu SCB thường được sử dụng trong các ứng dụng chuyên dụng, chẳng hạn như máy biến áp từ hóa, nhưng cấu trúc cuộn dây này đang ngày càng được áp dụng rộng rãi trong các máy biến áp thông thường, thể hiện xu hướng phát triển trong tương lai.
