Sự khác biệt lớn nhất giữa máy biến áp ngâm dầu và máy biến áp khô là sự có mặt hay không có "dầu". Vì dầu là chất lỏng có tính lưu động, nên máy biến áp ngâm dầu luôn có vỏ bọc. Bên trong vỏ bọc là dầu biến áp, bao phủ các cuộn dây của máy biến áp, khiến các cuộn dây không thể nhìn thấy từ bên ngoài. Ngược lại, máy biến áp khô không có dầu và do đó không cần vỏ bọc; các cuộn dây có thể nhìn thấy trực tiếp. Một đặc điểm khác là máy biến áp ngâm dầu có bình giãn nở chứa dầu biến áp, mặc dù một số máy biến áp ngâm dầu đời mới không có bình giãn nở này.
Cả hai đều là máy biến áp điện, bao gồm lõi cho mạch từ và cuộn dây cho mạch điện. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở việc phân loại "kiểu dầu" so với "kiểu khô". Nghĩa là, chúng sử dụng các môi chất làm mát khác nhau. Máy biến áp kiểu dầu sử dụng dầu biến áp (và các loại dầu khác như dầu beta) làm cả môi chất làm mát và cách điện, trong khi máy biến áp kiểu khô sử dụng không khí hoặc các loại khí khác như SF6 làm môi chất làm mát. Máy biến áp kiểu dầu bao gồm một lõi và các cuộn dây được đặt trong một thùng chứa đầy dầu biến áp. Máy biến áp kiểu khô thường bọc lõi và các cuộn dây bằng nhựa epoxy. Loại được sử dụng phổ biến hơn hiện nay là loại không bọc, trong đó các cuộn dây được quấn bằng giấy cách điện đặc biệt được tẩm vecni cách điện đặc biệt để ngăn ngừa sự hấp thụ hơi ẩm của cuộn dây hoặc lõi.
Máy biến áp ngâm dầu có bộ tản nhiệt bên ngoài, giống như các bộ tản nhiệt, được thiết kế để tản nhiệt hiệu quả, đặc biệt là để làm mát và lưu thông dầu cách điện bên trong. Máy biến áp kiểu khô không có bộ tản nhiệt này; việc làm mát của chúng dựa vào quạt đặt bên dưới cuộn dây biến áp.
Do yêu cầu về an toàn phòng cháy chữa cháy, máy biến áp ngâm dầu thường được lắp đặt trong phòng biến áp riêng biệt hoặc ngoài trời, trong khi máy biến áp kiểu khô luôn được lắp đặt trong nhà, thường là trong phòng phân phối điện.
Về sản xuất và sử dụng, máy biến áp khô hiện nay chỉ đạt mức điện áp 35kV, và công suất nhỏ hơn so với máy biến áp ngâm dầu, khoảng 2500kVA. Hơn nữa, quy trình sản xuất máy biến áp khô phức tạp và tốn kém hơn so với máy biến áp ngâm dầu cùng mức điện áp và công suất. Do đó, máy biến áp ngâm dầu hiện đang được sử dụng rộng rãi hơn. Tuy nhiên, nhờ tính thân thiện với môi trường, khả năng chống cháy và chống va đập, máy biến áp khô thường được sử dụng tại các địa điểm cung cấp và phân phối điện có yêu cầu cao, chẳng hạn như khách sạn, tòa nhà văn phòng và các tòa nhà cao tầng.
Rõ ràng là máy biến áp khô và máy biến áp dầu đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Máy biến áp dầu có giá thành thấp và dễ bảo trì, nhưng chúng dễ cháy và dễ nổ. Máy biến áp khô, nhờ khả năng chống cháy tốt, có thể được lắp đặt ở khu vực trung tâm tải để giảm sụt áp và tổn thất điện năng. Tuy nhiên, máy biến áp khô đắt tiền, cồng kềnh, khả năng chống ẩm và bụi kém, và gây tiếng ồn.
Tiếp theo, chúng ta hãy tóm tắt những điểm khác biệt đã đề cập ở trên thành bảy điểm sau:
1. Ngoại hình: Bao bì khác nhau. Máy biến áp kiểu khô cho phép quan sát trực tiếp lõi và cuộn dây, trong khi máy biến áp ngâm dầu chỉ cho phép quan sát vỏ ngoài.
2. Loại dây dẫn: Máy biến áp kiểu khô chủ yếu sử dụng sứ silicon làm ống lót, trong khi máy biến áp ngâm dầu chủ yếu sử dụng sứ làm ống lót.
3. Công suất và điện áp: Máy biến áp khô thường phù hợp cho việc phân phối điện, với công suất chủ yếu dưới 2000kVA và điện áp từ 10kV trở xuống, mặc dù một số có thể đạt đến 35kV. Tuy nhiên, máy biến áp ngâm dầu có thể đáp ứng tất cả các công suất và mức điện áp cần thiết. Các đường dây siêu cao áp 1000kV hiện đang được xây dựng ở nước ta chắc chắn sẽ sử dụng máy biến áp ngâm dầu.
4. Cách điện và tản nhiệt: Máy biến áp khô thường sử dụng vật liệu cách điện bằng nhựa và dựa vào làm mát bằng không khí tự nhiên, với các máy có công suất lớn hơn được làm mát bằng quạt. Ngược lại, máy biến áp ngâm dầu dựa vào dầu cách điện để cách điện. Sự tuần hoàn của dầu cách điện bên trong máy biến áp truyền nhiệt sinh ra từ các cuộn dây đến bộ tản nhiệt (tấm) của máy biến áp để tản nhiệt. 5. Vị trí ứng dụng: Máy biến áp khô chủ yếu được sử dụng ở những vị trí yêu cầu bảo vệ chống cháy nổ, thường phù hợp với các tòa nhà lớn và nhà cao tầng; trong khi đó, máy biến áp ngâm dầu, do nguy cơ tràn hoặc rò rỉ dầu trong trường hợp xảy ra tai nạn, gây cháy, chủ yếu được sử dụng ngoài trời ở những vị trí có đủ không gian cho bể chứa dầu khẩn cấp.
6. Khả năng chịu tải khác nhau: Máy biến áp khô thường hoạt động ở công suất định mức, trong khi máy biến áp ngâm dầu có khả năng chịu quá tải tốt hơn.
7. Chi phí khác nhau: Đối với máy biến áp có cùng công suất, giá mua máy biến áp khô cao hơn đáng kể so với máy biến áp ngâm dầu.
